balanced diet
A child enjoys a balanced diet with fruits, vegetables, and whole grains on their plate.
Định nghĩa
Danh từ: balanced diet (chế độ ăn cân bằng) là một chế độ ăn uống bao gồm đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết với tỷ lệ hợp lý để duy trì sức khỏe, tăng trưởng và hoạt động bình thường của cơ thể. Một chế độ ăn cân bằng thường chứa các nhóm thực phẩm chính như carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và nước.
Ví dụ sử dụng
- (Một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây, rau củ, ngũ cốc và protein.)
- (Các bác sĩ khuyên nên có một chế độ ăn cân bằng cho sức khỏe tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain a balanced diet": duy trì một chế độ ăn cân bằng.
- It is important to maintain a balanced diet throughout your life. (Việc duy trì một chế độ ăn cân bằng suốt cuộc đời là quan trọng.)
- "a well-balanced diet": một chế độ ăn cân bằng tốt (nhấn mạnh tính đầy đủ và hợp lý).
- A well-balanced diet provides all the nutrients your body needs. (Một chế độ ăn cân bằng tốt cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng mà cơ thể bạn cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Diet (danh từ): chế độ ăn uống nói chung.
- She is on a strict diet to lose weight. (Cô ấy đang theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.)
- Balanced (tính từ): cân bằng, hài hòa.
- A balanced meal includes both protein and vegetables. (Một bữa ăn cân bằng bao gồm cả protein và rau củ.)
Từ đồng nghĩa
- Nutritious diet: chế độ ăn bổ dưỡng (nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng).
- Wholesome diet: chế độ ăn lành mạnh (nhấn mạnh sự tốt cho sức khỏe tổng thể).
Các cụm từ liên quan
- Balanced diet plan: kế hoạch chế độ ăn cân bằng.
- She followed a balanced diet plan to improve her energy levels. (Cô ấy đã theo một kế hoạch chế độ ăn cân bằng để cải thiện mức năng lượng của mình.)
- Balanced diet chart: bảng biểu chế độ ăn cân bằng.
- The nutritionist provided a balanced diet chart for the patient. (Chuyên gia dinh dưỡng đã cung cấp một bảng biểu chế độ ăn cân bằng cho bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "A balanced diet is a cookie in each hand": (thành ngữ hài hước) một chế độ ăn cân bằng là có một cái bánh quy trong mỗi tay, ám chỉ việc ăn uống vừa phải và không quá khắt khe.